Cách phát âm lilliputian

lilliputian phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌlɪlɪˈpjuːʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm lilliputian Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lilliputian Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lilliputian trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lilliputian

    • a very small person (resembling a Lilliputian)
    • a 6-inch tall inhabitant of Lilliput in a novel by Jonathan Swift
    • tiny; relating to or characteristic of the imaginary country of Lilliput
  • Từ đồng nghĩa với lilliputian

    • phát âm tiny tiny [en]
    • phát âm minute minute [en]
    • phát âm teensy teensy [en]
    • phát âm dwarfed dwarfed [en]
    • phát âm little little [en]
    • phát âm small small [en]
    • phát âm itty-bitty itty-bitty [en]
    • phát âm minuscule minuscule [en]
    • phát âm petty petty [en]
    • teensy-weensy (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle