Cách phát âm linkage

trong:
linkage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm linkage Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linkage trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của linkage

    • (mot anglais) liaison entre deux gènes dont les caractères sont transmis simultanément
  • Từ đồng nghĩa với linkage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

linkage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm linkage Phát âm của bassbonechick1 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm linkage trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của linkage

    • an associative relation
    • (genetics) traits that tend to be inherited together as a consequence of an association between their genes; all of the genes of a given chromosome are linked (where one goes they all go)
    • a mechanical system of rods or springs or pivots that transmits power or motion

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras