Cách phát âm liquor

trong:
liquor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlɪkə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm liquor Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liquor Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm liquor Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • liquor ví dụ trong câu

    • A nipperkin is a tiny container used for liquor

      phát âm A nipperkin is a tiny container used for liquor Phát âm của laurirae (Nữ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liquor

    • an alcoholic beverage that is distilled rather than fermented
    • a liquid substance that is a solution (or emulsion or suspension) used or obtained in an industrial process
    • the liquid in which vegetables or meat have be cooked
  • Từ đồng nghĩa với liquor

    • phát âm drink drink [en]
    • phát âm elixir elixir [en]
    • phát âm fluid fluid [en]
    • phát âm broth broth [en]
    • phát âm spirit spirit [en]
    • phát âm sauce sauce [en]
    • phát âm solution solution [en]
    • potable (formal)
    • booze (informal)
    • intoxicant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

liquor phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm liquor Phát âm của pillola (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquor trong Tiếng Ý

liquor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm liquor Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liquor trong Tiếng Latin

liquor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liquor liquor [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ liquor?
  • Ghi âm từ liquor liquor [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ liquor?

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas