Cách phát âm livre

livre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
livʁ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • livre ví dụ trong câu

    • J'ai acheté un livre et du papier à lettres

      phát âm J'ai acheté un livre et du papier à lettres Phát âm của zouzou (Nữ từ Pháp)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của wool_nosochek (Nữ từ Nga)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • un livre

      phát âm un livre Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

livre phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
livre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm livre trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • livre ví dụ trong câu

    • Da água mansa me livre Deus, que da brava me livrarei eu.

      phát âm Da água mansa me livre Deus, que da brava me livrarei eu. Phát âm của oedumoreira (Nam từ Brasil)

Từ ngẫu nhiên: Anverssourcilça va ?leset