Cách phát âm lluvioso

trong:
lluvioso phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lluvioso Phát âm của EleazarOrtiz (Nam từ Peru)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của jordacity (Nam từ Cuba)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của blancayceleste (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của elharni (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của marypunk (Nữ từ Argentina)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm lluvioso Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lluvioso Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm lluvioso Phát âm của thevte (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lluvioso trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • lluvioso ví dụ trong câu

    • Mayo pardo, abril lluvioso, marzo ventoso, hacen el año hermoso.

      phát âm Mayo pardo, abril lluvioso, marzo ventoso, hacen el año hermoso. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Marzo ventoso y abril lluvioso sacan a mayo florido y hermoso.

      phát âm Marzo ventoso y abril lluvioso sacan a mayo florido y hermoso. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gatoviviendaparalelepípedoidiomaalcalosis