Cách phát âm luggage

trong:
luggage phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌɡɪdʒ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm luggage trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • luggage ví dụ trong câu

    • Where is the luggage belt?

      phát âm Where is the luggage belt? Phát âm của juliabee14 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The airline left the passengers' luggage on the runway because the baggage handlers were on strike

      phát âm The airline left the passengers' luggage on the runway because the baggage handlers were on strike Phát âm của SkepticOwl (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của luggage

    • cases used to carry belongings when traveling

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

luggage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ luggage luggage [en] Bạn có biết cách phát âm từ luggage?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato