Cách phát âm Lulu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Lulu

    • oiseau passereau communément appelé alouette des bois
  • Từ đồng nghĩa với Lulu

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Lulu

    • a very attractive or seductive looking woman

Từ ngẫu nhiên: quelque chosebrunmamanvingtparlez lentement s'il vous plaît