Cách phát âm Luxembourg

trong:
Luxembourg phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlʌksəmbɜː(r)g

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Luxembourg trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Luxembourg

    • the capital and largest city of Luxembourg
    • a grand duchy (a constitutional monarchy) landlocked in northwestern Europe between France and Belgium and Germany; an international financial center

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Luxembourg phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
lyk.sɑ̃.buʁ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Luxembourg trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Luxembourg ví dụ trong câu

    • A Paris, la rue Guynemer longe le jardin du Luxembourg.

      phát âm A Paris, la rue Guynemer longe le jardin du Luxembourg. Phát âm của Laureline (Nữ từ Pháp)
Luxembourg đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Luxembourg Luxembourg [en] Bạn có biết cách phát âm từ Luxembourg?
  • Ghi âm từ Luxembourg Luxembourg [fr] Bạn có biết cách phát âm từ Luxembourg?
  • Ghi âm từ Luxembourg Luxembourg [nn] Bạn có biết cách phát âm từ Luxembourg?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato