Cách phát âm mão

trong:
mão phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm mão Phát âm của divabr (Nữ từ Brasil)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của eumesmo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của HdeA_Rio_de_Janeiro (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của jlqueimado (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mão Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm mão Phát âm của Imber (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của Duskwalker (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mão Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mão trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • mão ví dụ trong câu

    • Palavra fora da boca é pedra fora da mão .

      phát âm Palavra fora da boca é pedra fora da mão . Phát âm của nicolewozz (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Palavra fora da boca e pedra fora da mão não voltam atrás .

      phát âm Palavra fora da boca e pedra fora da mão não voltam atrás . Phát âm của IsaNov (Nữ từ Brasil)
    • Você tem alguma bagagem de mão?

      phát âm Você tem alguma bagagem de mão? Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil)
    • Tira a mão daí!

      phát âm Tira a mão daí! Phát âm của LaisLH (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: inconstitucionalissimamentefutebolmulhernãocarro