Cách phát âm médicament

médicament phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm médicament Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm médicament Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm médicament trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • médicament ví dụ trong câu

    • Je prends un médicament

      phát âm Je prends un médicament Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Mon médecin m'a conseillé de prendre un médicament anti-inflammatoire

      phát âm Mon médecin m'a conseillé de prendre un médicament anti-inflammatoire Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge