Cách phát âm métro

métro phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
me.tʁo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm métro trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • métro ví dụ trong câu

    • Le métro est un petit train de ville souvent sous-terrain.

      phát âm Le métro est un petit train de ville souvent sous-terrain. Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp)
    • J'ai cru apercevoir ton père hier dans le métro

      phát âm J'ai cru apercevoir ton père hier dans le métro Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Antoine de Saint-ExupérytuilBruxellesvoiture