Cách phát âm München

München phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmʏnçn̩
  • phát âm München Phát âm của sephis (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • München ví dụ trong câu

    • Alabamagelände ist das Gelände in München, auf dem sich die Alabama-Halle befindet.

      phát âm Alabamagelände ist das Gelände in München, auf dem sich die Alabama-Halle befindet. Phát âm của Batardeau (Từ Đức)
    • Wir werden nie zum FC Bayern München gehen.

      phát âm Wir werden nie zum FC Bayern München gehen. Phát âm của HendrikL (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

München phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm München Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Thụy Điển

München phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm München Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm München Phát âm của szocsl (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Hungary

München phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm München Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Hà Lan

München phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm München Phát âm của Nixos (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Đan Mạch

München phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm München Phát âm của Julishee (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm München trong Tiếng Bavaria

Cụm từ
  • München ví dụ trong câu

    • Wos mechst denn in München?

      phát âm Wos mechst denn in München? Phát âm của Julishee (Nữ từ Đức)

Từ ngẫu nhiên: zweidreineunBrötchenWochenende