Cách phát âm müssen

trong:
müssen phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmʏsn̩
  • phát âm müssen Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm müssen Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm müssen Phát âm của transalpin (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm müssen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm müssen Phát âm của gerd0815 (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm müssen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • müssen ví dụ trong câu

    • Ich werde sein Essen in Essen essen müssen.

      phát âm Ich werde sein Essen in Essen essen müssen. Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • tief in den Beutel greifen müssen

      phát âm tief in den Beutel greifen müssen Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen