Cách phát âm Mütze

trong:
Mütze phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈmʏʦə
  • phát âm Mütze Phát âm của Connum (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mütze Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mütze Phát âm của Icanseenow (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Mütze Phát âm của RaffaelW (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mütze trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Mütze ví dụ trong câu

    • Er hat die Mütze schief aufgesetzt.

      phát âm Er hat die Mütze schief aufgesetzt. Phát âm của stefanruedinger (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee