Cách phát âm macchina

trong:
macchina phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm macchina Phát âm của Merida (Nữ từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm macchina Phát âm của Ainhel (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macchina trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • macchina ví dụ trong câu

    • L' uomo guidava al volante di una macchina rubata.

      phát âm L' uomo guidava al volante di una macchina rubata. Phát âm của (Từ )
    • Anche perché ho una macchina molto piccola.

      phát âm Anche perché ho una macchina molto piccola. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gnocchidevomi chiamoChiantivedente