Cách phát âm macerate

trong:
macerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæsəreɪt
Accent:
    American
  • phát âm macerate Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm macerate Phát âm của flanneltrousers (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macerate trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của macerate

    • separate into constituents by soaking
    • become soft or separate and disintegrate as a result of excessive soaking
    • soften, usually by steeping in liquid, and cause to disintegrate as a result

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

macerate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm macerate Phát âm của IlMostro (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm macerate trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable