Cách phát âm magnate

magnate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæɡneɪt
Accent:
    British
  • phát âm magnate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của magnate

    • a very wealthy or powerful businessman
  • Từ đồng nghĩa với magnate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

magnate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
maɰ.ˈna.te
Accent:
    Spain
  • phát âm magnate Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnate trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của magnate

    • Persona a la que su gran riqueza adquirida en alguna industria o negocio, le confiere poder e influencia.
    • Persona que controla una gran parte de una determinada industria y cuya riqueza proviene principalmente de dicho control.
  • Từ đồng nghĩa với magnate

magnate phát âm trong Tiếng Ý [it]
ma'ɲɲate
  • phát âm magnate Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnate trong Tiếng Ý

magnate phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm magnate Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnate trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle