Cách phát âm magnolias

magnolias phát âm trong Tiếng Anh [en]
mæɡˈnəʊlɪəz
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm magnolias Phát âm của JNSE (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm magnolias Phát âm của corio5 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm magnolias Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnolias trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của magnolias

    • dried bark of various magnolias; used in folk medicine
    • any shrub or tree of the genus Magnolia; valued for their longevity and exquisite fragrant blooms

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

magnolias phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm magnolias Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm magnolias trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel