Cách phát âm mammal

trong:
mammal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmæml̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mammal Phát âm của AmateurOzmologist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mammal Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mammal Phát âm của solidtux (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mammal trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mammal ví dụ trong câu

    • A hominid refers to an erect bipedal primate mammal

      phát âm A hominid refers to an erect bipedal primate mammal Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Dolly the sheep was the first successful clone of a mammal

      phát âm Dolly the sheep was the first successful clone of a mammal Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mammal

    • any warm-blooded vertebrate having the skin more or less covered with hair; young are born alive except for the small subclass of monotremes and nourished with milk
  • Từ đồng nghĩa với mammal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mammal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mammal mammal [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ mammal?

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand