Cách phát âm mangiato

mangiato phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm mangiato Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mangiato trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • mangiato ví dụ trong câu

    • L'ho mangiato tutto.

      phát âm L'ho mangiato tutto. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Ho mangiato un seme di melone (and not semedimelone).

      phát âm Ho mangiato un seme di melone (and not semedimelone). Phát âm của ginopipil (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: moltobuonanottemozzarellacavalierevidi