Cách phát âm manifestation

trong:
manifestation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmænɪfeˈsteɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm manifestation Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manifestation Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm manifestation Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manifestation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manifestation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manifestation

    • a clear appearance
    • a manifest indication of the existence or presence or nature of some person or thing
    • an appearance in bodily form (as of a disembodied spirit)
  • Từ đồng nghĩa với manifestation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

manifestation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ma.ni.fɛs.ta.sjɔ̃
  • phát âm manifestation Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manifestation Phát âm của Champi (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manifestation Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manifestation trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • manifestation ví dụ trong câu

    • L’indignation étudiante a été suivie d'une manifestation nationale

      phát âm L’indignation étudiante a été suivie d'une manifestation nationale Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • Ses manifestations de bonheur font plaisir à voir

      phát âm Ses manifestations de bonheur font plaisir à voir Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manifestation

    • façon de se manifester
    • expression, témoignage
    • événement organisé à caractère commercial, culturel, sportif
  • Từ đồng nghĩa với manifestation

manifestation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm manifestation Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manifestation trong Tiếng Thụy Điển

manifestation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm manifestation Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manifestation trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với manifestation

manifestation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm manifestation Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manifestation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand