Cách phát âm mechanic

trong:
mechanic phát âm trong Tiếng Anh [en]
mɪˈkænɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm mechanic Phát âm của petaluma (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm mechanic Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mechanic Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mechanic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mechanic ví dụ trong câu

    • I need to take my car to the mechanic because it's acting up again.

      phát âm I need to take my car to the mechanic because it's acting up again. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The local mechanic knew the car well and was soon able to get it back on the road

      phát âm The local mechanic knew the car well and was soon able to get it back on the road Phát âm của victoriasowter (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mechanic

    • a craftsman skilled in operating machine tools
    • someone whose occupation is repairing and maintaining automobiles
    • resembling the action of a machine
  • Từ đồng nghĩa với mechanic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mechanic phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm mechanic Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mechanic trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude