Cách phát âm medicamento

Thêm thể loại cho medicamento

medicamento phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm medicamento Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicamento trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

medicamento phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
me.ði.ka.ˈmen.to
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm medicamento Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicamento Phát âm của loveuforever (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm medicamento Phát âm của peacemaker (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicamento trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • medicamento ví dụ trong câu

    • No parpadees antes de aplicar el medicamento en gotas para los ojos.

      phát âm No parpadees antes de aplicar el medicamento en gotas para los ojos. Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)
    • Las autoridades retiraron el medicamento por no estar homologado

      phát âm Las autoridades retiraron el medicamento por no estar homologado Phát âm của mindinthefridge (Nam từ Tây Ban Nha)
medicamento phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm medicamento Phát âm của MAFN (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm medicamento Phát âm của ACatP (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicamento trong Tiếng Bồ Đào Nha

medicamento phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm medicamento Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicamento trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: actionagenteobsoleteacceptationLatin