Cách phát âm medicina

medicina phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm medicina Phát âm của yellowcard (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của frangipane (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • medicina ví dụ trong câu

    • Sono uno studente di Medicina.

      phát âm Sono uno studente di Medicina. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
    • Ho dovuto prendere una medicina per bocca.

      phát âm Ho dovuto prendere una medicina per bocca. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

medicina phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
me.ði.ˈθi.naome.ði.ˈsi.na
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm medicina Phát âm của rakel (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của dalay11 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm medicina Phát âm của angelle (Nữ từ Peru)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của a2nerio (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của hackphet (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • medicina ví dụ trong câu

    • medicina alternativa

      phát âm medicina alternativa Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • La Dra. Quezada, hizo su especialidad en Medicina Interna.

      phát âm La Dra. Quezada, hizo su especialidad en Medicina Interna. Phát âm của Madelinelisa (Từ Puerto Rico)
    • Dicen que Bach es la mejor medicina para curar heridas.

      phát âm Dicen que Bach es la mejor medicina para curar heridas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
medicina phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
medicina
    Âm giọng Brazil
  • phát âm medicina Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của KiraUP (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của marlondaniel (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của stephbr (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của sdsmoreno (Nam từ Brasil)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm medicina Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • medicina ví dụ trong câu

    • Quero uma bolsa de estudos para medicina.

      phát âm Quero uma bolsa de estudos para medicina. Phát âm của CamilaPaula (Nữ từ Brasil)
medicina phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm medicina Phát âm của alba90 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của ToniFCB (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của jgregori (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Catalonia

medicina phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm medicina Phát âm của HiroH (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medicina Phát âm của almagrim (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Croatia

medicina phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm medicina Phát âm của Holli67 (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Quốc tế ngữ

medicina phát âm trong Tiếng Corse [co]
  • phát âm medicina Phát âm của coemgenus2b (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Corse

medicina phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm medicina Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • medicina ví dụ trong câu

    • Post mortem medicina.

      phát âm Post mortem medicina. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cineri nunc medicina datur.

      phát âm Cineri nunc medicina datur. Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)
medicina phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm medicina Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Slovenia

medicina phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm medicina Phát âm của alenemigrant (Nam từ Serbia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Bosna

medicina phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm medicina Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Galicia

medicina phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm medicina Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medicina trong Tiếng Khoa học quốc tế

Cụm từ
  • medicina ví dụ trong câu

    • Un coclearata de sucro adjuta a inglutir le medicina.

      phát âm Un coclearata de sucro adjuta a inglutir le medicina. Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)
    • Le otorhinolaryngologia es le branca del medicina que se occupa del aure, naso e gorga.

      phát âm Le otorhinolaryngologia es le branca del medicina que se occupa del aure, naso e gorga. Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

Từ ngẫu nhiên: BolognamusicastracciatellapesceLorenzo