Cách phát âm medulla oblongata

trong:
medulla oblongata phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈdʌlə ˌɒblɔŋˈgɑtə, -lɒŋ-
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm medulla oblongata Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medulla oblongata Phát âm của Kalira (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm medulla oblongata Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medulla oblongata trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của medulla oblongata

    • lower or hindmost part of the brain; continuous with spinal cord; (`bulb' is an old term for medulla oblongata)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

medulla oblongata phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm medulla oblongata Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm medulla oblongata trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry