Cách phát âm megalomania

megalomania phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmeɡələˈmeɪnɪə
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm megalomania Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megalomania trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của megalomania

    • a psychological state characterized by delusions of grandeur

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

megalomania phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm megalomania Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megalomania trong Tiếng Ý

megalomania phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm megalomania Phát âm của noevidence (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm megalomania Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm megalomania Phát âm của yloryb (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megalomania trong Tiếng Ba Lan

megalomania phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
megalomania
    Âm giọng Brazil
  • phát âm megalomania Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megalomania trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của megalomania

    • Mania das grandezas. (Do gr. megas, megalos e mania)
    • PSICOLOGIA, MEDICINA perturbação mental que se caracteriza por ideias delirantes de grandeza (força física, poder, riqueza, etc.);
    • tendência patológica para sobrevalorizar as próprias qualidades
megalomania phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm megalomania Phát âm của miquelcabal (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm megalomania trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance