Cách phát âm meias

meias phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
meias
    Âm giọng Brazil
  • phát âm meias Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meias Phát âm của jales1987 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm meias Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meias trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • meias ví dụ trong câu

    • Nãosei onde foram parar as minhas meias. Mas atenção o certo é escrever Não sei.

      phát âm Nãosei onde foram parar as minhas meias. Mas atenção o certo é escrever Não sei. Phát âm của martazampieri (Nữ từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Amazôniahomemcarnavalpalavraabacaxi