Cách phát âm mercantile

mercantile phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɜːkəntaɪl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mercantile trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mercantile

    • of or relating to the economic system of mercantilism
    • profit oriented
    • relating to or characteristic of trade or traders
  • Từ đồng nghĩa với mercantile

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain