Cách phát âm mercredi

mercredi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mercredi Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của villers (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của bubblebop (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của NicoBE (Nam từ Bỉ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mercredi Phát âm của BergerBlanc (Nữ từ Pháp)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mercredi trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • mercredi ví dụ trong câu

    • Le mercredi, je fais du jogging avec mes collègues

      phát âm Le mercredi, je fais du jogging avec mes collègues Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • En France, les élèves n'ont pas classe le mercredi

      phát âm En France, les élèves n'ont pas classe le mercredi Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil