Cách phát âm methotrexate

Thêm thể loại cho methotrexate

methotrexate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmeθoˈtrekˌset
Accent:
    British
  • phát âm methotrexate Phát âm của Piccadilly (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm methotrexate Phát âm của Pharmapronounce (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm methotrexate trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của methotrexate

    • toxic antimetabolite that limits cellular reproduction by acting as an antagonist to folic acid; used to treat certain cancers and psoriasis and rheumatoid arthritis

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar