Cách phát âm metoprolol

metoprolol phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm metoprolol Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metoprolol trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của metoprolol

    • fármaco com propriedades bloqueadoras beta-adrenérgicas utilizado como hipotensor arterial

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

metoprolol phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm metoprolol Phát âm của chiyo_chan (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metoprolol trong Tiếng Đức

metoprolol phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm metoprolol Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm metoprolol Phát âm của Mouse_Nightshirt (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metoprolol trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của metoprolol

    • beta blocker (trade name Lopressor) used in treating hypertension and angina and arrhythmia and acute myocardial infarction; has adverse side effects (depression and exacerbation of congestive heart f
metoprolol phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm metoprolol Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm metoprolol trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: bom diamerdaparalelepípedoJoãovocê