Cách phát âm miasma

miasma phát âm trong Tiếng Anh [en]
mɪˈæzmə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miasma trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miasma

    • an unwholesome atmosphere
    • unhealthy vapors rising from the ground or other sources
  • Từ đồng nghĩa với miasma

    • phát âm fume fume [en]
    • phát âm gas gas [en]
    • phát âm haze haze [en]
    • phát âm effluvium effluvium [en]
    • phát âm steam steam [en]
    • phát âm bacteria bacteria [en]
    • phát âm bane bane [en]
    • noxious vapour
    • poisonous effluvium
    • polluting exhalations

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain