Cách phát âm miesiące

miesiące phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm miesiące Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miesiące trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • miesiące ví dụ trong câu

    • Po takiej tragedii człowiek musi otrząsnąć się, ale to może zająć tygodnie, miesiące, a nawet lata.

      phát âm Po takiej tragedii człowiek musi otrząsnąć się, ale to może zająć tygodnie, miesiące, a nawet lata. Phát âm của BazyTrue (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław