Cách phát âm mieszkał

mieszkał phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mieszkał Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mieszkał trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • mieszkał ví dụ trong câu

    • (h - hutnik) Hutnik Emil Chołodźko mieszkał niegdyś z Hanną w Hamburgu.

      phát âm (h - hutnik) Hutnik Emil Chołodźko mieszkał niegdyś z Hanną w Hamburgu. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dziękujędzisiajPolskaszybciejpomoc