Cách phát âm mimo ponagleń

mimo ponagleń phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm mimo ponagleń Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mimo ponagleń trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • mimo ponagleń ví dụ trong câu

    • Mimo ponagleń ze strony prasy, ministerstwo ociąga się z podaniem szczegółów.

      phát âm Mimo ponagleń ze strony prasy, ministerstwo ociąga się z podaniem szczegółów. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gejLublinKatowiceToruńgówno