Cách phát âm misérables

Cụm từ
  • misérables ví dụ trong câu

    • Les Misérables est une œuvre majeure de la littérature française

      phát âm Les Misérables est une œuvre majeure de la littérature française Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Les misérables de Victor Hugo raconte

      phát âm Les misérables de Victor Hugo raconte Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: je ne sais quoimerci beaucoupReimsmaintenantchampagne