Cách phát âm mizzenmast

trong:
mizzenmast phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɪzənˌmæst
  • phát âm mizzenmast Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mizzenmast Phát âm của SouthsideJohnnie (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mizzenmast Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mizzenmast trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của mizzenmast

    • third mast from the bow in a vessel having three or more masts; the after and shorter mast of a yawl, ketch, or dandy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel