Cách phát âm moments

moments phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
mɔ.mɑ̃
  • phát âm moments Phát âm của Caracalla (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moments Phát âm của IdealSpleen (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moments Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moments trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

moments phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm moments Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moments trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • moments ví dụ trong câu

    • Cameras capture special moments.

      phát âm Cameras capture special moments. Phát âm của Feeyonah (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Even in the darkest moments, he finds reasons to be optimistic

      phát âm Even in the darkest moments, he finds reasons to be optimistic Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Even in the darkest moments, he finds reasons to be optimistic

      phát âm Even in the darkest moments, he finds reasons to be optimistic Phát âm của RobertStates (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moments

    • a particular point in time
    • an indefinitely short time
    • at this time
moments phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm moments Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moments trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi