Cách phát âm mote

trong:
mote phát âm trong Tiếng Anh [en]
məʊt
    American
  • phát âm mote Phát âm của DBCooper (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mote Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm mote Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mote trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mote ví dụ trong câu

    • You can see a mote in another's eye but cannot see a beam in your own.

      phát âm You can see a mote in another's eye but cannot see a beam in your own. Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mote

    • (nontechnical usage) a tiny piece of anything
  • Từ đồng nghĩa với mote

    • phát âm dot dot [en]
    • phát âm point point [en]
    • phát âm speck speck [en]
    • phát âm dapple dapple [en]
    • phát âm streak streak [en]
    • phát âm Fleck Fleck [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm particle particle [en]
    • phát âm mite mite [en]
    • mote (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mote phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈmo.te
    Latin American
  • phát âm mote Phát âm của alina (Nữ từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mote Phát âm của hibeco (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mote trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mote

    • Cereal pelado y hervido, usualmente maíz o trigo, que se consume como alimento.
    • Grano de maíz hervido con su cáscara.
  • Từ đồng nghĩa với mote

mote phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Other
  • phát âm mote Phát âm của jakareh (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mote trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mote

    • (Literatura) Ideia que é referida num ou mais versos, e que é desenvolvida na glosa;
    • Epígrafe ou argumento;
    • Lema ou divisa;
  • Từ đồng nghĩa với mote

mote phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mote Phát âm của andrewh1112 (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mote trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance