Cách phát âm moth-eaten

trong:
moth-eaten phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɒθ iːtn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm moth-eaten Phát âm của monk (Nam từ Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moth-eaten Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moth-eaten trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moth-eaten

    • showing signs of wear and tear
    • worn or eaten away by (or as if by) moths
    • lacking originality or spontaneity; no longer new
  • Từ đồng nghĩa với moth-eaten

    • phát âm scabby scabby [en]
    • phát âm dirty dirty [en]
    • phát âm sick sick [en]
    • phát âm mangy mangy [en]
    • phát âm tattered tattered [en]
    • phát âm worn out worn out [en]
    • phát âm shabby shabby [en]
    • phát âm frayed frayed [en]
    • phát âm seedy seedy [en]
    • ragged

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel