Cách phát âm motley

motley phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɒtli
    Các âm giọng khác
  • phát âm motley Phát âm của billbc (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm motley Phát âm của Kae4 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm motley Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm motley trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của motley

    • a collection containing a variety of sorts of things
    • a garment made of motley (especially a court jester's costume)
    • a multicolored woolen fabric woven of mixed threads in 14th to 17th century England
  • Từ đồng nghĩa với motley

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry