Cách phát âm muñeca

muñeca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
muˈɲe.ka
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm muñeca Phát âm của aleton (Nam từ México)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của carla3minutos (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm muñeca Phát âm của Aniki (Nữ từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của tukita (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của magerman (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm muñeca Phát âm của Dakes (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muñeca trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • muñeca ví dụ trong câu

    • Es muy coteta y siempre lleva una pulsera en cada muñeca

      phát âm Es muy coteta y siempre lleva una pulsera en cada muñeca Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)
    • Al caerse de la bicicleta, se rompió la muñeca

      phát âm Al caerse de la bicicleta, se rompió la muñeca Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: esternocleidomastoideoMéxicoluna menguantepollocasa