Cách phát âm muñeca

muñeca phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
muˈɲe.ka

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muñeca trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • muñeca ví dụ trong câu

    • Al caerse de la bicicleta, se rompió la muñeca

      phát âm Al caerse de la bicicleta, se rompió la muñeca Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Es muy coteta y siempre lleva una pulsera en cada muñeca

      phát âm Es muy coteta y siempre lleva una pulsera en cada muñeca Phát âm của Mina1 (Nữ từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ¡Buenos días!¿Cómo estás?Buenos Airesferrocarrilmierda