Cách phát âm muros

muros phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm muros Phát âm của NancyPR (Nữ từ Puerto Rico)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muros trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • muros ví dụ trong câu

    • Miré los muros de la patria mía, si un tiempo fuertes ya desmoronados de la carrera de la edad cansados por quien caduca ya su valentía. (Francisco de Quevedo)

      phát âm Miré los muros de la patria mía, si un tiempo fuertes ya desmoronados de la carrera de la edad cansados por quien caduca ya su valentía. (Francisco de Quevedo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

muros phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
muros
    Âm giọng Brazil
  • phát âm muros Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muros trong Tiếng Bồ Đào Nha

muros phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm muros Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muros trong Tiếng Pháp

muros phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm muros Phát âm của veigas (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muros trong Tiếng Galicia

muros phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm muros Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm muros trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer