Cách phát âm murs

trong:
Cụm từ
  • murs ví dụ trong câu

    • Il ne reste plus qu'à coller le papier aux murs

      phát âm Il ne reste plus qu'à coller le papier aux murs Phát âm của Yaourt58 (Nữ từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Guillaumepainfils de putepoissonL'Occitane