Filter language and accent
filter
mylėti (vksm./dlv.) phát âm trong Tiếng Litva [lt]
  • phát âm mylėti (vksm./dlv.)
    Phát âm của grinta (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  grinta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mylėti (vksm./dlv.)
    Phát âm của gudars (Nam từ Litva) Nam từ Litva
    Phát âm của  gudars

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mylėti (vksm./dlv.)
    Phát âm của muilo_burbulas (Nữ từ Litva) Nữ từ Litva
    Phát âm của  muilo_burbulas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mylėti (vksm./dlv.) trong Tiếng Litva

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: mėlynas (mė́lynas; m. /f.)židinys [lt.]lankas [lt.]Dakaro ralisSaulė / saulė [lt.]