Cách phát âm n'êtes

n'êtes phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm n'êtes Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm n'êtes Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm n'êtes trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • n'êtes ví dụ trong câu

    • Vous n'êtes pas encore arrivés

      phát âm Vous n'êtes pas encore arrivés Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
    • Vous n'êtes pas encore arrivés

      phát âm Vous n'êtes pas encore arrivés Phát âm của Kyaudio (Nam từ Pháp)
    • Vous n'êtes jamais venus nous voir sur Venus.

      phát âm Vous n'êtes jamais venus nous voir sur Venus. Phát âm của MatthieuDX (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison