Cách phát âm naïve

trong:
naïve phát âm trong Tiếng Anh [en]
naɪˈiːv
    British
  • phát âm naïve Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm naïve Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naïve Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm naïve Phát âm của taylorann1119 (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naïve trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của naïve

    • marked by or showing unaffected simplicity and lack of guile or worldly experience
    • of or created by one without formal training; simple or naive in style
    • inexperienced
  • Từ đồng nghĩa với naïve

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

naïve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
na.iv
  • phát âm naïve Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naïve Phát âm của walter871211 (Từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm naïve Phát âm của Djino (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm naïve trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry