Cách phát âm na podpałkę

na podpałkę phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm na podpałkę Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm na podpałkę trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • na podpałkę ví dụ trong câu

    • Zatrzymajmy się, przywiążmy konie i zjedzmy coś. Trzeba uzbierać chrustu na podpałkę (do ogniska).

      phát âm Zatrzymajmy się, przywiążmy konie i zjedzmy coś. Trzeba uzbierać chrustu na podpałkę (do ogniska). Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dobranoctrzydomFryderyk ChopinJózef Piłsudski