Cách phát âm na szyję

na szyję phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm na szyję Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm na szyję trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • na szyję ví dụ trong câu

    • Załóż dzisiaj ciepły szalik na szyję, bo jest chłodno i wieje ostry wiatr.

      phát âm Załóż dzisiaj ciepły szalik na szyję, bo jest chłodno i wieje ostry wiatr. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: przyznać komuś racjęOh, kurwa!WarszawapierogiRzeszów