Cách phát âm nadgarstek

nadgarstek phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm nadgarstek Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nadgarstek Phát âm của Delran (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nadgarstek Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadgarstek trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • nadgarstek ví dụ trong câu

    • Wczoraj skręciłem (skręciłam) nadgarstek.

      phát âm Wczoraj skręciłem (skręciłam) nadgarstek. Phát âm của Baronowa (Nữ từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PoznańrzepakowyBartłomiejwycieńczenieotłuszczony